樹頭 shù tóu · thụ đầu Hán Việt: thụ đầu · Pinyin: shù tóu Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 頭 (đầu)Pinyinshù tóuHán Việtthụ đầuCấu tạo樹 + 頭 · thụ + đầu nghĩa thành phần: thụ + đầu Nghĩa ViệtCihui thụ đầu (職位)禪家司莊園之樹木者。見象器箋七。☸