樺燭 hoa chúc Hán Việt: hoa chúc Tổng quan Cấu tạo: 樺 (hoa) + 燭 (chúc)Hán Việthoa chúcCấu tạo樺 + 燭 · hoa + chúc nghĩa thành phần: hoa + chúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以樺樹皮捲蠟製成的燭。唐.白居易〈行簡初授拾遺同早朝入閤因示十二韻〉:「宿雨沙堤潤,秋風樺燭香。」EngCihui 樺燭 uàzhú n. torch of birch bark rolled around beeswax