桦皮脸 hoa bì kiểm Hán Việt: hoa bì kiểm Tổng quan Cấu tạo: 桦 (hoa) + 皮 (bì) + 脸 (kiểm)Hán Việthoa bì kiểmCấu tạo桦 + 皮 + 脸 · hoa + bì + kiểm nghĩa thành phần: hoa + bì + kiểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 罵人臉皮厚而不知羞恥。明.賈仲名《對玉梳》第二折:「樺皮臉風痴著有甚颩抹,橫死眼如何有個分豁。」