樽壺目 tôn hồ mục Hán Việt: tôn hồ mục Tổng quan Cấu tạo: 樽 (tôn) + 壺 (hồ) + 目 (mục)Hán Việttôn hồ mụcCấu tạo樽 + 壺 + 目 · tôn + hồ + mục nghĩa thành phần: tôn + hồ + mục Nghĩa EngCihui Sycettida