樽斝 tôn giả Hán Việt: tôn giả Tổng quan Cấu tạo: 樽 (tôn) + 斝 (giả)Hán Việttôn giảCấu tạo樽 + 斝 · tôn + giả nghĩa thành phần: tôn + giả