樽架 tôn giá Hán Việt: tôn giá Tổng quan Cấu tạo: 樽 (tôn) + 架 (giá)Hán Việttôn giáCấu tạo樽 + 架 · tôn + giá nghĩa thành phần: tôn + giá Nghĩa ViệtBiên soạn 樽架 zūnjià n. bottle rackEngCihui 樽架 zūnjià n. bottle rack Từ liên quan Gần nghĩa架儿 · 架兒 · 架势 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架构 · 架桥