樽架 tôn giá Hán Việt: tôn giá Tổng quan Cấu tạo: 樽 (tôn) + 架 (giá)Hán Việttôn giáCấu tạo樽 + 架 · tôn + giá nghĩa thành phần: tôn + giá Nghĩa EngCihui 樽架 zūnjià n. bottle rack