樽桂

zūn guì tôn quế

Hán Việt: tôn quế · Pinyin: zūn guì

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (quế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杯中桂花酒; 指捧着桂花酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杯中桂花酒。 2.指捧着桂花酒。