樽桂 zūn guì·tôn quế Hán Việt: tôn quế · Pinyin: zūn guì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.杯中桂花酒。 2.指捧着桂花酒。 Cấu tạo: 樽 (tôn) + 桂 (quế)Pinyinzūn guìHán Việttôn quếCấu tạo樽 + 桂 · tôn + quế nghĩa thành phần: tôn + quế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.杯中桂花酒。 2.指捧着桂花酒。 Từ liên quan Gần nghĩa桂东 · 桂冠 · 桂剧 · 桂劇 · 桂圆 · 桂堂 · 桂子 · 桂宮