樽篚 zūn fěi·tôn phỉ Hán Việt: tôn phỉ · Pinyin: zūn fěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指酒食。樽以盛酒,篚以盛食物。 Cấu tạo: 樽 (tôn) + 篚 (phỉ)Pinyinzūn fěiHán Việttôn phỉCấu tạo樽 + 篚 · tôn + phỉ nghĩa thành phần: tôn + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指酒食。樽以盛酒,篚以盛食物。 Từ liên quan Gần nghĩa樽俎 · 樽罍 · 樽酒论文 · 樽彝 · 樽斝 · 樽杓 · 樽架 · 樽桂