樽約 zūn yuē · tôn ước Hán Việt: tôn ước · Pinyin: zūn yuē Tổng quan Cấu tạo: 樽 (tôn) + 約 (ước)Pinyinzūn yuēHán Việttôn ướcCấu tạo樽 + 約 · tôn + ước nghĩa thành phần: tôn + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓节约。樽,通"撙"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓节约。樽,通"撙"。