樾蔭

yuè yīn việt ấm

Hán Việt: việt ấm · Pinyin: yuè yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (ấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui óng mát của cây — Chỉ sự che chở giúp đỡ mà người khác dành cho mình. việt ấm việt ấm ☆Bóng mát của cây — Chỉ sự che chở giúp đỡ mà người khác dành cho mình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《淮南子.人間》:「武王蔭暍人於樾下,左擁而右扇之,而天下懷其德。」指群木聚成的樹蔭。後比喻獲得仁德的庇蔭。宋.王安石〈遊北山〉詩:「客坐苔紋滑,僧眠樾蔭清。」《紅樓夢》第九九回:「雖隔重洋,尚叨樾蔭。」

Eng

  • Cihui 樾蔭 yuèyīn n. protection from the powerful