橇鎖 khiêu tỏa Hán Việt: khiêu tỏa Tổng quan Cấu tạo: 橇 (khiêu) + 鎖 (tỏa)Hán Việtkhiêu tỏaCấu tạo橇 + 鎖 · khiêu + tỏa nghĩa thành phần: khiêu + tỏa Nghĩa EngCihui pick lock