桡败

nạo bại

Hán Việt: nạo bại

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + (bại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 覆 敗 、失敗。 《左傳. 成公二年》:「畏君之震,師徒橈敗。」