橈襲 ráo xí · nạo tập Hán Việt: nạo tập · Pinyin: ráo xí Tổng quan Cấu tạo: 橈 (nạo) + 襲 (tập)Pinyinráo xíHán Việtnạo tậpCấu tạo橈 + 襲 · nạo + tập nghĩa thành phần: nạo + tập