橈詞 ráo cí · nạo từ Hán Việt: nạo từ · Pinyin: ráo cí Tổng quan Cấu tạo: 橈 (nạo) + 詞 (từ)Pinyinráo cíHán Việtnạo từCấu tạo橈 + 詞 · nạo + từ nghĩa thành phần: nạo + từ