橋台
kiều thai
Hán Việt: kiều thai · Pinyin: qiáo tái
Tổng quan
mố cầu (kiến trúc)
Nghĩa
Việt
- Cihui mố cầu (kiến trúc)
Eng
- CC-CEDICT abutment (architecture)
- Cihui 橋臺 iáotái n. <archi.> abutment
ja
- JMdict bridge abutment