桥君学 kiều quân học Hán Việt: kiều quân học Tổng quan Cấu tạo: 桥 (kiều) + 君 (quân) + 学 (học)Hán Việtkiều quân họcCấu tạo桥 + 君 + 学 · kiều + quân + học nghĩa thành phần: kiều + quân + học