橋東

qiáo dōngkiều đông

Hán Việt: kiều đông · Pinyin: qiáo dōng

Tổng quan

Quận Kiều Đông (nhiều nơi)

Cấu tạo: 橋 (kiều) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quận Kiều Đông của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市
  • Cihui 石家庄市, Hà Bắc

Eng

  • Cihui see 橋東區; 桥东区

Từ liên quan

Gần nghĩa

橋東區 · 東東 · 東豐 · 東主 · 東麗 · 東鄉 · 東亞 · 東京