橋洞

qiáo dòngkiều đỗng

Hán Việt: kiều đỗng · Pinyin: qiáo dòng

Tổng quan

vòm cầu: hầm cầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 桥孔。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

橋柱下介於各橋柱間的空隙。也作「橋空」、「橋孔」。

Cấu tạo: 橋 (kiều) + 洞 (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoảng trống dưới cầu
  • Biên soạn 橋洞 iáodòng n. bridge arch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橋柱下介於各橋柱間的空隙。也作「橋空」、「橋孔」。

Eng

  • Cihui 橋洞 iáodòng n. bridge arch

Từ liên quan

Gần nghĩa

橋東 · 桥件 · 桥体 · 橋台 · 桥堍 · 橋墩 · 橋頭 · 桥孔