橋涵

qiáo hánkiều hàm

Hán Việt: kiều hàm · Pinyin: qiáo hán

Tổng quan

gầm cầu và vòm cầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.桥梁和涵洞的并称。

Cấu tạo: 橋 (kiều) + 涵 (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 橋涵 iáohán n. bridges and culverts

Eng

  • Cihui 橋涵 iáohán n. bridges and culverts

Từ liên quan

Gần nghĩa

橋東 · 桥件 · 桥体 · 橋台 · 桥堍 · 橋墩 · 橋頭 · 桥孔