橋畔 kiều bạn Hán Việt: kiều bạn Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 畔 (bạn)Hán Việtkiều bạnCấu tạo橋 + 畔 · kiều + bạn nghĩa thành phần: kiều + bạn Nghĩa ViệtCihui Bên cầuBiên soạn 橋畔 qiáopàn n. area beyond the end of a bridgeEngJMdict approach to a bridgeCihui 橋畔 qiáopàn n. area beyond the end of a bridgejaJMdict 橋畔(きょうはん) Từ liên quan Gần nghĩa橋東 · 桥件 · 桥体 · 橋台 · 桥堍 · 橋墩 · 橋頭 · 桥孔