橋畔

kiều bạn

Hán Việt: kiều bạn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bên cầu

Eng

  • Cihui 橋畔 qiáopàn n. area beyond the end of a bridge

ja

  • JMdict approach to a bridge