橋藝

kiều nghệ

Hán Việt: kiều nghệ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (nghệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玩橋牌的技巧,稱為「橋藝」。

Eng

  • Cihui 橋藝 iáoyì n. skill/technique in (playing) bridge