橋起 qiáo qǐ · kiều khởi Hán Việt: kiều khởi · Pinyin: qiáo qǐ Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 起 (khởi)Pinyinqiáo qǐHán Việtkiều khởiCấu tạo橋 + 起 · kiều + khởi nghĩa thành phần: kiều + khởi