橐他 tuó tā · thác tha Hán Việt: thác tha · Pinyin: tuó tā Tổng quan Cấu tạo: 橐 (thác) + 他 (tha)Pinyintuó tāHán Việtthác thaCấu tạo橐 + 他 · thác + tha nghĩa thành phần: thác + tha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"橐驼"。