橐囊

tuó náng thác nang

Hán Việt: thác nang · Pinyin: tuó náng

Tổng quan

bao | túi

Cấu tạo: (thác) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao | túi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛粮食的口袋。语本《诗.大雅.公刘》"乃裹糇粮,于橐于囊。"郑玄笺"乃裹粮食于橐囊之中。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛粮食的口袋。语本《诗.大雅.公刘》"乃裹糇粮,于橐于囊。"郑玄笺"乃裹粮食于橐囊之中。"

Eng

  • CC-CEDICT sacks|bags
  • Cihui sacks; bags