橐土

tuó tǔ thác thổ

Hán Việt: thác thổ · Pinyin: tuó tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多窍穴的土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多窍穴的土。