橐奸

tuó jiān thác gian

Hán Việt: thác gian · Pinyin: tuó jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"槖奸"; 藏奸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"槖奸"。 2.藏奸。