橐子 thác tử Hán Việt: thác tử Tổng quan thác tử (物名)托子,亦作橐子。假字也。☸ Cấu tạo: 橐 (thác) + 子 (tử)Hán Việtthác tửCấu tạo橐 + 子 · thác + tử nghĩa thành phần: thác + tử Nghĩa ViệtCihui thác tử (物名)托子,亦作橐子。假字也。☸