橐戢

tuó jí thác tập

Hán Việt: thác tập · Pinyin: tuó jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓收入囊橐之中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓收入囊橐之中。