橐爚 tuó yuè · thác dược Hán Việt: thác dược · Pinyin: tuó yuè Tổng quan Cấu tạo: 橐 (thác) + 爚 (dược)Pinyintuó yuèHán Việtthác dượcCấu tạo橐 + 爚 · thác + dược nghĩa thành phần: thác + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"橐钥"。