橐金 tuó jīn · thác kim Hán Việt: thác kim · Pinyin: tuó jīn Tổng quan Cấu tạo: 橐 (thác) + 金 (kim)Pinyintuó jīnHán Việtthác kimCấu tạo橐 + 金 · thác + kim nghĩa thành phần: thác + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"槖金"; 囊中之金。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"槖金"。 2.囊中之金。