橐鑰 tuó yào · thác thược Hán Việt: thác thược · Pinyin: tuó yào Tổng quan Cấu tạo: 橐 (thác) + 鑰 (thược)Pinyintuó yàoHán Việtthác thượcCấu tạo橐 + 鑰 · thác + thược nghĩa thành phần: thác + thược