橐鑰

tuó yào thác thược

Hán Việt: thác thược · Pinyin: tuó yào

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"橐爚"。古代冶炼时用以鼓风吹火的装置,犹今之风箱; 喻指造化,大自然; 喻指本源; 生发,化育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"橐爚"。古代冶炼时用以鼓风吹火的装置,犹今之风箱。 2.喻指造化,大自然。 3.喻指本源。 4.生发,化育。