橐馳 tuó chí · thác trì Hán Việt: thác trì · Pinyin: tuó chí Tổng quan Cấu tạo: 橐 (thác) + 馳 (trì)Pinyintuó chíHán Việtthác trìCấu tạo橐 + 馳 · thác + trì nghĩa thành phần: thác + trì