橘丸

jú wán quất hoàn

Hán Việt: quất hoàn · Pinyin: jú wán

Tổng quan

Cấu tạo: (quất) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以橘皮等制成的药丸。橘皮性温,可止咳化痰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以橘皮等制成的药丸。橘皮性温,可止咳化痰。