橘井 quất tỉnh Hán Việt: quất tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 橘 (quất) + 井 (tỉnh)Hán Việtquất tỉnhCấu tạo橘 + 井 · quất + tỉnh nghĩa thành phần: quất + tỉnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 湖南省郴縣東的一口井。因神仙傳載蘇仙公告母以井水橘葉療疾的故事而得名。見晉.葛洪《神仙傳.卷九.蘇仙公》。