橘官

jú guān quất quan

Hán Việt: quất quan · Pinyin: jú guān

Tổng quan

Cấu tạo: (quất) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代所置官名,主贡御橘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代所置官名,主贡御橘。