橘林

jú lín quất lâm

Hán Việt: quất lâm · Pinyin: jú lín

Tổng quan

Cấu tạo: (quất) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古蜀名园; 橘树林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古蜀名园。 2.橘树林。