橘浦 jú pǔ · quất phổ Hán Việt: quất phổ · Pinyin: jú pǔ Tổng quan Cấu tạo: 橘 (quất) + 浦 (phổ)Pinyinjú pǔHán Việtquất phổCấu tạo橘 + 浦 · quất + phổ nghĩa thành phần: quất + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 橘洲; 传说中柳毅为龙女传书的地方◇因以指男女定情之地。Tân Hoa Tự Điển 1.橘洲。 2.传说中柳毅为龙女传书的地方◇因以指男女定情之地。