橘籍 quất tịch Hán Việt: quất tịch Tổng quan Cấu tạo: 橘 (quất) + 籍 (tịch)Hán Việtquất tịchCấu tạo橘 + 籍 · quất + tịch nghĩa thành phần: quất + tịch