橘络
quất lạc
Hán Việt: quất lạc · Pinyin: jú luò
Tổng quan
xơ quýt; quất lạc (vị thuốc đông y)
橘皮和橘瓣中间的网络形的纤维,可入药。
橘皮裡層的纖維質,形如絲絡,可入藥。
Nghĩa
Việt
- Cihui xơ của quả quýt
- Tần suất từ xơ quýt
- Biên soạn tangerine pith
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 橘皮裡層的纖維質,形如絲絡,可入藥。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 橘皮和橘瓣中间的网络形的纤维,可入药。
Eng
- Cihui 橘絡 úluò n. <Ch. med.> tangerine pith
- Tần suất từ n. <Ch. med.> tangerine pith