橙子
chanh tử
Hán Việt: chanh tử · Pinyin: chéng zi
Tổng quan
quả cam
橙树的果实。
橙樹的果實。球狀,冬熟呈橙黃色,果肉酸性強,富含維他命C,果汁可供飲料及調味料,果皮可製藥。
Nghĩa
Việt
- Cihui (物名)椅子前所置承腳之小几也。見象器箋十九。☸
- Biên soạn 橙子 chéngzi* n. orange (the fruit) M:²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 橙樹的果實。球狀,冬熟呈橙黃色,果肉酸性強,富含維他命C,果汁可供飲料及調味料,果皮可製藥。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 橙树的果实。
Eng
- Cihui orange
Đức
- Handedict Orange, Apfelsine (S, Ess)