橙子

chéng zi chanh tử

Hán Việt: chanh tử · Pinyin: chéng zi

Tổng quan

quả cam tranh tử (物名)椅子前所置承腳之小几也。見象器箋十九。☸

Cấu tạo: (chanh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả cam tranh tử (物名)椅子前所置承腳之小几也。見象器箋十九。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橙樹的果實。球狀,冬熟呈橙黃色,果肉酸性強,富含維他命C,果汁可供飲料及調味料,果皮可製藥。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 橙树的果实。

Eng

  • CC-CEDICT orange
  • Cihui orange