橙皮

chéng píchanh bì

Hán Việt: chanh bì · Pinyin: chéng pí

Tổng quan

vỏ cam

新华 · Tân Hoa Đại lục

柳橙的果皮。可入藥,芳香性苦,除健胃外,更可用作調味及矯臭劑。

Cấu tạo: 橙 (chanh) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỏ cam
  • Tần suất từ vỏ cam
  • Biên soạn 橙皮 héngpí n. orange peel used in Chinese herbal medicine

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柳橙的果皮。可入藥,芳香性苦,除健胃外,更可用作調味及矯臭劑。

Eng

  • Cihui orange peel
  • Tần suất từ 橙皮 héngpí n. orange peel used in Chinese herbal medicine

Đức

  • Handedict Orangenschale

Từ liên quan

Gần nghĩa

橙皮苷 · 橙皮果酱 · 橙剂 · 橙子 · 橙树 · 橙汁 · 橙色 · 橙黄