橙皮

chéng pí chanh bì

Hán Việt: chanh bì · Pinyin: chéng pí

Tổng quan

vỏ cam

Cấu tạo: (chanh) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ cam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柳橙的果皮。可入藥,芳香性苦,除健胃外,更可用作調味及矯臭劑。

Eng

  • CC-CEDICT orange peel
  • Cihui orange peel