橙色

chéng sèchanh sắc

Hán Việt: chanh sắc · Pinyin: chéng sè

Tổng quan

màu cam

新华 · Tân Hoa Đại lục

橘黃色。如:「這件橙色的洋裝穿在她身上,顯得十分亮麗。」

Cấu tạo: 橙 (chanh) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu cam
  • Biên soạn 橙色 chéngsè n. orange color

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橘黃色。如:「這件橙色的洋裝穿在她身上,顯得十分亮麗。」

Eng

  • JMdict orange (color, colour)
  • Cihui orange (color)

Đức

  • Handedict RGB-Code #FFA500

ja

  • JMdict 橙色(だいだいいろ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

橙色剂 · 橙色战剂 · 橙剂 · 橙子 · 橙树 · 橙汁 · 橙皮 · 橙黄