橙黃石 chanh hoàng thạch Hán Việt: chanh hoàng thạch Tổng quan Cấu tạo: 橙 (chanh) + 黃 (hoàng) + 石 (thạch)Hán Việtchanh hoàng thạchCấu tạo橙 + 黃 + 石 · chanh + hoàng + thạch nghĩa thành phần: chanh + hoàng + thạch Nghĩa EngCihui orangite