橚矗 sù chù Pinyin: sù chù Tổng quan Cấu tạo: 橚 + 矗 (súc)Pinyinsù chùCấu tạo橚 + 矗 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 草木長直茂盛的樣子。《文選.左思.吳都賦》:「橚矗森萃,蓊茸蕭瑟。」MainlandTân Hoa Tự Điển 竹﹑木长直貌。Tân Hoa Tự Điển 1.竹﹑木长直貌。