橛痿 jué wěi · quyết nuy Hán Việt: quyết nuy · Pinyin: jué wěi Tổng quan Cấu tạo: 橛 (quyết) + 痿 (nuy)Pinyinjué wěiHán Việtquyết nuyCấu tạo橛 + 痿 · quyết + nuy nghĩa thành phần: quyết + nuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"橜痿"; 痿蹶;痿顿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"橜痿"。 2.痿蹶;痿顿。