機修車 jī xiū chē · ki tu xa Hán Việt: ki tu xa · Pinyin: jī xiū chē Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 修 (tu) + 車 (xa)Pinyinjī xiū chēHán Việtki tu xaCấu tạo機 + 修 + 車 · ki + tu + xa nghĩa thành phần: ki + tu + xa