机偶 ky ngẫu Hán Việt: ky ngẫu Tổng quan Cấu tạo: 机 (ky) + 偶 (ngẫu)Hán Việtky ngẫuCấu tạo机 + 偶 · ky + ngẫu nghĩa thành phần: ky + ngẫu