機利 jī lì · ki lợi Hán Việt: ki lợi · Pinyin: jī lì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 利 (lợi)Pinyinjī lìHán Việtki lợiCấu tạo機 + 利 · ki + lợi nghĩa thành phần: ki + lợi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 投機取巧以牟利。《史記.卷一三○.太史公自序》:「維幣之行,以通農商,其極則玩巧並兼茲殖,爭於機利,去本趨末。」