機匠
ki tượng
Hán Việt: ki tượng · Pinyin: jī jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 修理機器的工人。《黑籍冤魂》第一六回:「這引擎間,除了工頭機匠,等閒沒有人敢到。」
Eng
- Cihui 機匠 jījiàng n. 1. mechanic 2. weaver
Hán Việt: ki tượng · Pinyin: jī jiàng